Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
一般来讲
yī bān lái jiǎng

nói chung

Cụm từ
一般来说
yī bān lái shuō

nói chung

Cụm từ
一般人
yī bān rén

người bình thường

Cụm từ
一般
yī bān

giống; bình thường; tàm tạm; phổ thông; chung; chung chung; nói chung

Cụm từ
一举手一投足
yī jǔ shǒu yī tóu zú

mọi cử động nhỏ nhất; mọi động tác

Cụm từ
一举成功
yī jǔ chéng gōng

thành công ngay lập tức; thành công ngay từ lần đầu

Cụm từ
一举两得
yī jǔ liǎng dé

một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích

Thành ngữ
一举一动
yī jǔ yī dòng

mỗi cử động; từng hành động một

Cụm từ
一举
yī jǔ

một động tác; một hành động; chỉ trong một lần; làm một phát; xong ngay

Cụm từ
一致资源定址器
yī zhì zī yuán dìng zhǐ qì

bộ định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web

Cụm từ
一致性效应
yī zhì xìng xiào yìng

hiệu ứng nhất quán

Cụm từ
一致性
yī zhì xìng

tính nhất quán

Cụm từ
一致字
yī zhì zì

(chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp); các chữ nhất quán (ví dụ: 搖|摇[yao2], 遙|遥[yao2] và…

Cụm từ
一致
yī zhì

nhất quán; nhất trí; đồng thuận; cùng nhau; đồng loạt

Cụm từ
一脸茫然
yī liǎn máng rán

bối rối; ngơ ngác

Cụm từ
一腔
yī qiāng

tràn đầy (nhiệt huyết, tức giận, v.v.)

Cụm từ
一脉相承
yī mài xiāng chéng

có thể truy nguyên từ cùng một gốc (thành ngữ); có chung nguồn gốc (của xu hướng, ý tưởng, v.v.)

Thành ngữ
一胎化
yī tāi huà

việc thực hiện cho phép mỗi gia đình chỉ có một con

Cụm từ
一胎制
yī tāi zhì

chính sách một con

Cụm từ
一股脑儿
yī gǔ nǎo r

biến thể er hoá của 一股腦|一股脑[yi1 gu3 nao3]

Cụm từ
一股脑
yī gǔ nǎo

tất cả; toàn bộ

Cụm từ
一股清流
yī gǔ qīng liú

(ví von) một làn gió mới

Cụm từ
一股子
yī gǔ zi

một luồng; một chút; một sợi

Cụm từ
一肚皮
yī dù pí

một bụng (cái gì đó); đầy (cái gì đó)

Cụm từ
一肚子
yī dù zi

một bụng (cái gì đó); đầy (cái gì đó)

Cụm từ
一声不响
yī shēng bù xiǎng

giữ im lặng hoàn toàn; một cách im lìm

Cụm từ
一声不吭
yī shēng bù kēng

không nói một lời

Cụm từ
一声
yī shēng

thanh một trong tiếng Quan Thoại (thanh cao, bằng)

Cụm từ
一而再,再而三
yī ér zài , zài ér sān

hết lần này đến lần khác

Cụm từ
一总
yī zǒng

tổng cộng; tất cả

Cụm từ