Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一举成功一舉成功

yī jǔ chéng gōng

一举成功 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一举成功 trong tiếng Việt

thành công ngay lập tức; thành công ngay từ lần đầu

Tra từ liên quan