一举成功一舉成功 yī jǔ chéng gōng 一举成功 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一举成功 trong tiếng Việt thành công ngay lập tức; thành công ngay từ lần đầu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan