Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一肚子

yī dù zi

一肚子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一肚子 trong tiếng Việt

một bụng (cái gì đó); đầy (cái gì đó)

Tra từ liên quan