一声
thanh một trong tiếng Quan Thoại (thanh cao, bằng)
thanh một trong tiếng Quan Thoại (thanh cao, bằng)
一声 thường mang nghĩa “thanh một trong tiếng Quan Thoại (thanh cao, bằng)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一声, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hết lần này đến lần khác
›一声不吭yī shēng bù kēngkhông nói một lời
›一总yī zǒngtổng cộng; tất cả
›一声不响yī shēng bù xiǎnggiữ im lặng hoàn toàn; một cách im lìm
›一肚子yī dù zimột bụng (cái gì đó); đầy (cái gì đó)
›一线微光yī xiàn wēi guāngtia sáng le lói
›一肚皮yī dù pímột bụng (cái gì đó); đầy (cái gì đó)
›一线希望yī xiàn xī wàngtia hy vọng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.