Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一举一舉

yī jǔ

一举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一举 trong tiếng Việt

một động tác; một hành động; chỉ trong một lần; làm một phát; xong ngay

Tra từ liên quan