Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一股脑一股腦

yī gǔ nǎo

一股脑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一股脑 trong tiếng Việt

tất cả; toàn bộ

Tra từ liên quan