一胎化 yī tāi huà 一胎化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一胎化 trong tiếng Việt việc thực hiện cho phép mỗi gia đình chỉ có một con 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan