Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一举一动一舉一動

yī jǔ yī dòng

一举一动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一举一动 trong tiếng Việt

mỗi cử động; từng hành động một

Tra từ liên quan