一举一动一舉一動 yī jǔ yī dòng 一举一动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一举一动 trong tiếng Việt mỗi cử động; từng hành động một 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan