一股脑儿一股腦兒 yī gǔ nǎo r 一股脑儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一股脑儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 一股腦|一股脑[yi1 gu3 nao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan