Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一股脑儿一股腦兒

yī gǔ nǎo r

一股脑儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一股脑儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 一股腦|一股脑[yi1 gu3 nao3]

Tra từ liên quan