Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
干裂
gān liè

(đất khô, v.v.) nứt nẻ; (da) nẻ

Cụm từ
干衣
gān yī

bộ đồ khô (lặn)

Cụm từ
干号
gān háo

khóc to không nước mắt

Cụm từ
干姜
gān jiāng

gừng khô

Cụm từ
干着急
gān zháo jí

lo lắng một cách bất lực

Cụm từ
干叶
gān yè

lá khô

Cụm từ
干菜
gān cài

rau khô

Cụm từ
干草
gān cǎo

cỏ khô

Cụm từ
干脆利落
gān cuì lì luo

(lời nói hoặc hành động) trực tiếp và hiệu quả; không vòng vo

Cụm từ
干脆利索
gān cuì lì suo

xem 乾脆利落|干脆利落[gan1 cui4 li4 luo5]

Cụm từ
干脆
gān cuì

thẳng thắn; đi thẳng vào vấn đề; đơn giản; chỉ; có lẽ nên

Cụm từ
乾县
Qián Xiàn

huyện Kiền, ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
干粮袋
gān liáng dài

ba lô (đựng lương thực); túi hành lý

Cụm từ
干粮
gān liáng

lương khô (mang theo khi thám hiểm)

Cụm từ
干粉
gān fěn

bột khô

Cụm từ
干等
gān děng

đợi trong vô vọng; ngồi không chờ đợi

Cụm từ
干笑
gān xiào

cười gượng; cười miễn cưỡng; cười ép; LT:聲|声[sheng1]

Cụm từ
干瞪眼
gān dèng yǎn

nhìn chằm chằm bất lực

Cụm từ
干眼症
gān yǎn zhèng

khô mắt; khô tuyến lệ (khô tuyến nước mắt, thường do thiếu vitamin A)

Cụm từ
干癣
gān xuǎn

bệnh vẩy nến

Cụm từ
干瘪
gān biě

khô quắt; khô héo; nhăn nheo

Cụm từ
干瘦
gān shòu

khô héo; gầy gò và nhăn nheo

Cụm từ
干物女
gān wù nǚ

cô gái độc thân sống thờ ơ, không hứng thú với các mối quan hệ (mượn chữ từ tiếng Nhật 干物女 "himono onna")

Cụm từ
干爽
gān shuǎng

khô ráo và sạch sẽ; sảng khoái và tươi mát

Cụm từ
干爹
gān diē

cha nuôi (nhận nuôi theo cách truyền thống, không có ràng buộc pháp lý)

Cụm từ
干燥机
gān zào jī

máy sấy

Cụm từ
干燥剂
gān zào jì

chất hút ẩm

Cụm từ
干燥
gān zào

(về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn; (về da, miệng, v.v.) khô; (nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chán; (về gỗ, v.v.) làm khô; xử lý; sấy

Cụm từ
干煸豆角
gān biān dòu jiǎo

đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh

Cụm từ
干煸土豆丝
gān biān tǔ dòu sī

món khoai tây xào khô (món Trung Quốc)

Cụm từ