Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
乱象
luàn xiàng

hỗn loạn; điên cuồng

Cụm từ
乱讲
luàn jiǎng

nói bậy; bậy bạ!

Cụm từ
乱说
luàn shuō

nói nhảm; đưa ra nhận xét vô trách nhiệm

Cụm từ
乱视
luàn shì

chứng loạn thị (y học) (Đài Loan)

Cụm từ
乱蓬蓬
luàn pēng pēng

rối bù; xù

Cụm từ
乱葬岗
luàn zàng gǎng

mồ chôn không đánh dấu; nghĩa địa hoang; mộ chôn tập thể

Cụm từ
乱花钱
luàn huā qián

tiêu tiền hoang phí; phung phí

Cụm từ
乱花
luàn huā

tiêu xài hoang phí; lãng phí tiền bạc

Cụm từ
乱臣贼子
luàn chén zéi zǐ

phản thần tặc tử (thành ngữ); thuật ngữ chung cho kẻ côn đồ

Thành ngữ
乱纪
luàn jì

phá vỡ quy tắc; phá vỡ kỷ luật

Cụm từ
乱糟糟
luàn zāo zāo

hỗn loạn; lộn xộn hoàn toàn; rất bừa bộn

Cụm từ
乱窜
luàn cuàn

chạy tán loạn; chạy tản ra

Cụm từ
乱穿马路
luàn chuān mǎ lù

đi ẩu qua đường

Cụm từ
乱码
luàn mǎ

mojibake (ký tự vô nghĩa hiển thị khi phần mềm không hiển thị được văn bản theo mã hóa ký tự dự định)

Cụm từ
乱石砸死
luàn shí zá sǐ

ném đá đến chết

Cụm từ
乱石
luàn shí

đá; sỏi; vụn đá; đá lởm chởm

Cụm từ
乱真
luàn zhēn

giả mạo; giống như thật

Cụm từ
乱画
luàn huà

vẽ nguệch ngoạc; hình vẽ bậy; nguệch ngoạc

Cụm từ
乱民
luàn mín

kẻ nổi loạn

Cụm từ
乱数
luàn shù

số ngẫu nhiên

Cụm từ
乱政
luàn zhèng

làm suy đồi chính trị

Cụm từ
乱搞男女关系
luàn gǎo nán nǚ guān xì

phóng túng; ngủ bừa bãi

Cụm từ
乱搞
luàn gǎo

làm lộn xộn; đụng vào; phóng túng; ngủ bừa bãi; quan hệ tình dục bừa bãi

Cụm từ
乱掉
luàn diào

bừa bộn; rối loạn; hỗn loạn

Cụm từ
乱抓
luàn zhuā

cào loạn; xước điên cuồng; bắt người bừa bãi

Cụm từ
乱扔
luàn rēng

vứt bừa bãi; đặc biệt là xả rác

Cụm từ
乱成一团
luàn chéng yī tuán

rối tung lên; hỗn loạn

Cụm từ
乱弹琴
luàn tán qín

nói nhảm; cư xử như kẻ ngốc

Cụm từ
乱局
luàn jú

tình huống hỗn loạn

Cụm từ
乱写
luàn xiě

viết linh tinh

Cụm từ