干裂乾裂 gān liè 干裂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 干裂 trong tiếng Việt (đất khô, v.v.) nứt nẻ; (da) nẻ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan