Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干裂乾裂

gān liè

干裂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干裂 trong tiếng Việt

(đất khô, v.v.) nứt nẻ; (da) nẻ

Tra từ liên quan