Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干粮袋乾糧袋

gān liáng dài

干粮袋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干粮袋 trong tiếng Việt

ba lô (đựng lương thực); túi hành lý

Tra từ liên quan