干粮袋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
干粮袋
ba lô (đựng lương thực); túi hành lý
Giản thể干粮袋
Phồn thể乾糧袋
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng