干粮袋乾糧袋 gān liáng dài 干粮袋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 干粮袋 trong tiếng Việt ba lô (đựng lương thực); túi hành lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan