干等
đợi trong vô vọng; ngồi không chờ đợi
đợi trong vô vọng; ngồi không chờ đợi
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cô gái độc thân sống thờ ơ, không hứng thú với các mối quan hệ (mượn chữ từ tiếng Nhật 干物女 "himono onna")
›干脆利落gān cuì lì luo(lời nói hoặc hành động) trực tiếp và hiệu quả; không vòng vo
›干爹gān diēcha nuôi (nhận nuôi theo cách truyền thống, không có ràng buộc pháp lý)
›干笑gān xiàocười gượng; cười miễn cưỡng; cười ép; LT:聲|声[sheng1]
›干粉gān fěnbột khô
›干瞪眼gān dèng yǎnnhìn chằm chằm bất lực
›干粮gān liánglương khô (mang theo khi thám hiểm)
›干眼症gān yǎn zhèngkhô mắt; khô tuyến lệ (khô tuyến nước mắt, thường do thiếu vitamin A)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.