干脆利落乾脆利落 gān cuì lì luo 干脆利落 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 干脆利落 trong tiếng Việt (lời nói hoặc hành động) trực tiếp và hiệu quả; không vòng vo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan