Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干号乾號

gān háo

干号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干号 trong tiếng Việt

khóc to không nước mắt

Tra từ liên quan