Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干粮乾糧

gān liáng

干粮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干粮 trong tiếng Việt

lương khô (mang theo khi thám hiểm)

Tra từ liên quan