Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干脆利索乾脆利索

gān cuì lì suo

干脆利索 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干脆利索 trong tiếng Việt

xem 乾脆利落|干脆利落[gan1 cui4 li4 luo5]

Tra từ liên quan