干脆利索乾脆利索 gān cuì lì suo 干脆利索 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 干脆利索 trong tiếng Việt xem 乾脆利落|干脆利落[gan1 cui4 li4 luo5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan