Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
交汇
jiāo huì

biến thể của 交匯|交汇; hợp lưu; chỗ hợp dòng (sông, dòng chảy, con đường); hợp tác (quốc tế)

Cụm từ
交强险
jiāo qiáng xiǎn

bảo hiểm xe cơ giới bắt buộc (viết tắt của 機動車交通事故責任強制保險|机动车交通事故责任强制保险[ji1 dong4 che1 jiao1 tong1 shi4 gu4 ze2 ren4 qiang2 zhi4 bao3 xian3])

Viết tắt
交底
jiāo dǐ

cho ai biết chi tiết (về việc gì); đặt hết quân bài lên bàn

Cụm từ
交帐
jiāo zhàng

thanh toán sổ sách

Cụm từ
交差
jiāo chāi

báo cáo sau khi hoàn thành nhiệm vụ

Cụm từ
交尾
jiāo wěi

giao phối (của động vật); kết đôi

Cụm từ
交安
jiāo ān

an toàn giao thông (viết tắt của 交通安全)

Viết tắt
交媾
jiāo gòu

quan hệ tình dục; giao cấu

Cụm từ
交契
jiāo qì

tình bạn

Cụm từ
交大
Jiāo dà

Đại học Giao thông; Đại học Giao thông Vận tải; viết tắt của 交通大學|交通大学[Jiao1 tong1 Da4 xue2]

Viết tắt
交城县
Jiāo chéng xiàn

huyện Giaothành ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
交城
Jiāo chéng

huyện Giaothành ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
交困
jiāo kùn

gặp khó khăn chồng chất

Cụm từ
交售
jiāo shòu

(của nông dân) bán nông sản cho nhà nước theo chính sách của chính phủ

Cụm từ
交合
jiāo hé

giao hợp; gặp gỡ; quan hệ tình dục; giao cấu

Cụm từ
交口县
Jiāo kǒu xiàn

huyện Jiaokou, Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
交口称誉
jiāo kǒu chēng yù

nhiều người đồng thanh khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi

Thành ngữ
交口
Jiāo kǒu

huyện Jiaokou, Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
交友
jiāo yǒu

kết bạn

Cụm từ
交叉点
jiāo chā diǎn

giao lộ; ngã tư; (hình học) điểm giao cắt

Cụm từ
交叉阴影线
jiāo chā yīn yǐng xiàn

đường gạch chéo; mẫu đồ họa gạch chéo

Cụm từ
交叉运球
jiāo chā yùn qiú

dẫn bóng đổi tay (bóng rổ)

Cụm từ
交叉耐药性
jiāo chā nài yào xìng

kháng chéo

Cụm từ
交叉熵
jiāo chā shāng

entropy chéo (lý thuyết thông tin)

Cụm từ
交叉火力
jiāo chā huǒ lì

làn đạn giao nhau

Cụm từ
交叉学科
jiāo chā xué kē

liên ngành; môn học liên ngành (trong khoa học)

Cụm từ
交叉口
jiāo chā kǒu

giao lộ

Cụm từ
交叉
jiāo chā

giao nhau; giao cắt; chồng chéo

Cụm từ
交卸
jiāo xiè

bàn giao cho người kế nhiệm; từ bỏ chức vụ

Cụm từ
交卷
jiāo juàn

nộp bài thi

Cụm từ