Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交合

jiāo hé

交合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交合 trong tiếng Việt

giao hợp; gặp gỡ; quan hệ tình dục; giao cấu

Tra từ liên quan