Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交售

jiāo shòu

交售 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交售 trong tiếng Việt

(của nông dân) bán nông sản cho nhà nước theo chính sách của chính phủ

Tra từ liên quan