Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交强险交強險

jiāo qiáng xiǎn

交强险 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交强险 trong tiếng Việt

bảo hiểm xe cơ giới bắt buộc (viết tắt của 機動車交通事故責任強制保險|机动车交通事故责任强制保险[ji1 dong4 che1 jiao1 tong1 shi4 gu4 ze2 ren4 qiang2 zhi4 bao3 xian3])

Tra từ liên quan