Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交安

jiāo ān

交安 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交安 trong tiếng Việt

an toàn giao thông (viết tắt của 交通安全)

Tra từ liên quan