Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交契

jiāo qì

交契 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交契 trong tiếng Việt

tình bạn

Tra từ liên quan