交汇交彙
交汇 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 交汇 trong tiếng Việt
biến thể của 交匯|交汇; hợp lưu; chỗ hợp dòng (sông, dòng chảy, con đường); hợp tác (quốc tế)
biến thể của 交匯|交汇; hợp lưu; chỗ hợp dòng (sông, dòng chảy, con đường); hợp tác (quốc tế)