Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保养保養

bǎo yǎng

保养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保养 trong tiếng Việt

chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn); giữ cho trong tình trạng tốt; bảo trì; bảo dưỡng

Tra từ liên quan