保养保養
保养 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 保养 trong tiếng Việt
chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn); giữ cho trong tình trạng tốt; bảo trì; bảo dưỡng
chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn); giữ cho trong tình trạng tốt; bảo trì; bảo dưỡng