Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保养品保養品

bǎo yǎng pǐn

保养品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保养品 trong tiếng Việt

(Đài Loan) sản phẩm làm đẹp; sản phẩm chăm sóc da

Tra từ liên quan