Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保障监督保障監督

bǎo zhàng jiān dū

保障监督 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保障监督 trong tiếng Việt

biện pháp bảo vệ

Tra từ liên quan