Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
内六角扳手
nèi liù jiǎo bān shǒu

chìa khóa Allen; chìa khóa lục giác

Cụm từ
内六角圆柱头螺钉
nèi liù jiǎo yuán zhù tóu luó dīng

ốc vít đầu trụ lục giác chìm

Cụm từ
内八字脚
nèi bā zì jiǎo

bàn chân đi chữ bát; ngón chân chim bồ câu; đầu gối chạm nhau

Cụm từ
内内
nèi nei

(khẩu ngữ) quần lót

Khẩu ngữ
内兄
nèi xiōng

anh trai của vợ

Cụm từ
内伤
nèi shāng

chấn thương nội tạng; rối loạn cơ quan nội tạng (do dinh dưỡng không đúng, làm việc quá sức, v.v.)

Cụm từ
内传
nèi zhuàn

tiểu sử kể lại giai thoại không chính thức và tin đồn; sách chú giải kinh điển (cổ)

Cụm từ
内侧
nèi cè

mặt trong

Cụm từ
内人
nèi rén

vợ tôi (khiêm tốn)

Cụm từ
内乱
nèi luàn

rối loạn nội bộ; xung đột dân sự; bất ổn dân sự

Cụm từ
内丹
nèi dān

nội đan trong Đạo giáo

Cụm từ
内中
nèi zhōng

bên trong nó; trong số họ

Cụm từ
内丘县
Nèi qiū xiàn

huyện Neiqiu ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
内丘
Nèi qiū

huyện Neiqiu ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
nèi

bên trong; nội bộ; trong; nội địa

Từ vựng
入党
rù dǎng

gia nhập đảng chính trị (đặc biệt là Đảng Cộng sản)

Cụm từ
入风口
rù fēng kǒu

cửa thông gió

Cụm từ
入院
rù yuàn

nhập viện; được nhập viện

Cụm từ
入关学
rù guān xué

học thuyết được đề xuất năm 2019 trên mạng xã hội Trung Quốc, xoay quanh ý tưởng Trung Quốc thay thế Hoa Kỳ trở thành quốc gia thống trị trong trật tự thế giới mới, liên hệ với…

Cụm từ
入关
rù guān

vào ải; qua hải quan

Cụm từ
入门课程
rù mén kè chéng

khóa học nhập môn; sách vỡ lòng

Cụm từ
入门
rù mén

cửa vào; bước vào cửa; nhập môn (một môn học); học những kiến thức cơ bản của một môn

Cụm từ
入乡随俗
rù xiāng suí sú

Khi bạn vào làng, hãy theo phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa; Làm ở La Mã, nên theo phong tục La Mã

Thành ngữ
入选
rù xuǎn

được chọn vào trong số những người được tuyển chọn

Cụm từ
入道
rù dào

nhập đạo; trở thành Đạo sĩ

Cụm từ
入迷
rù mí

bị cuốn hút; bị mê hoặc

Cụm từ
入轨
rù guǐ

đi vào quỹ đạo

Cụm từ
入超
rù chāo

thâm hụt thương mại; thặng dư nhập khẩu

Cụm từ
入赘
rù zhuì

đi ở rể, thực tế trở thành thành viên của gia đình vợ

Cụm từ
入行
rù háng

bước vào nghề

Cụm từ