内丹內丹 nèi dān 内丹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内丹 trong tiếng Việt nội đan trong Đạo giáo 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan