Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
内外
nèi wài

bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ; khoảng

Cụm từ
内塔尼亚胡
Nèi tǎ ní yà hú

Netanyahu (tên); Benjamin Netanyahu (1949-), chính trị gia Likud của Israel, thủ tướng 1996-1999 và từ 2009

Cụm từ
内场
nèi chǎng

khu vực bên trong (của nơi có khu vực bên ngoài); nhà bếp của nhà hàng (so với khu vực ăn uống); sân trong (bóng chày, v.v.); (Kinh kịch Trung Quốc) khu vực sau cái bàn trên sân…

Cụm từ
内埔乡
Nèi pǔ Xiāng

Thị trấn Neipu ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
内埔
Nèi pǔ

Thị trấn Neipu ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
内城
nèi chéng

lâu đài bên trong; thành trung tâm

Cụm từ
内地
nèi dì

nội địa; vùng bên trong; hậu phương

Cụm từ
内在超越
nèi zài chāo yuè

siêu việt nội tại (sự hoàn thiện qua tu dưỡng đạo đức nội tâm, ví dụ như trong Nho giáo)

Cụm từ
内在美
nèi zài měi

vẻ đẹp nội tại

Cụm từ
内在坐标
nèi zài zuò biāo

hệ toạ độ nội tại (hình học)

Cụm từ
内在几何学
nèi zài jǐ hé xué

hình học nội tại

Cụm từ
内在几何
nèi zài jǐ hé

hình học nội tại

Cụm từ
内在
nèi zài

bên trong; nội tại; vốn có; bẩm sinh

Cụm từ
内啡肽
nèi fēi tài

endorphin

Cụm từ
内啡素
nèi fēi sù

endorphin

Cụm từ
内唇
nèi chún

tiền hầu (côn trùng học); phần trong của môi

Cụm từ
内含
nèi hán

chứa; bao gồm

Cụm từ
内向
nèi xiàng

kín đáo (tính cách); hướng nội; (kinh tế, v.v.) hướng nội địa

Cụm từ
内参
nèi cān

tài liệu hạn chế, chỉ có sẵn cho một số người nhất định như quan chức cấp cao của Đảng (viết tắt của 內部參考|内部参考); (văn học) thái giám

Viết tắt
内卷
nèi juǎn

(phôi thai học) cuộn vào; hiện tượng nội quyển; (từ mới khoảng năm 2017) (về xã hội) ngày càng trở nên cạnh tranh khốc liệt; trở nên ngày càng cạnh tranh (do tài nguyên có hạn)

Cụm từ
内卡河
Nèi kǎ Hé

Sông Neckar ở Đức

Cụm từ
内化
nèi huà

sự nội hóa; nội hóa

Cụm từ
内务部
Nèi wù bù

Bộ Nội vụ

Cụm từ
内务府
Nèi wù fǔ

Cơ quan Nội vụ Hoàng gia (thời nhà Thanh)

Cụm từ
内务
nèi wù

công việc nội bộ; công việc trong nước; công việc gia đình; (truyền thống) việc trong cung điện

Cụm từ
内切球
nèi qiē qiú

cú đánh cắt trong (golf); (toán) mặt cầu nội tiếp

Cụm từ
内切
nèi qiē

(toán) nội tiếp; tiếp xúc trong

Cụm từ
内分泌腺
nèi fēn mì xiàn

tuyến nội tiết

Cụm từ
内分泌
nèi fēn mì

nội tiết (bài tiết bên trong, ví dụ: hormone)

Cụm từ
内出血
nèi chū xuè

chảy máu trong; xuất huyết nội

Cụm từ