Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
入情入理
rù qíng rù lǐ

hợp tình hợp lý (thành ngữ)

Thành ngữ
入息
rù xī

thu nhập (Hồng Kông)

Cụm từ
入微
rù wēi

tỉ mỉ từng chi tiết; thấu đáo; tinh tế và chi tiết

Cụm từ
入座
rù zuò

vào chỗ ngồi

Cụm từ
入席
rù xí

vào chỗ ngồi

Cụm từ
入局
rù jú

tham gia trò chơi; bị lôi cuốn vào; vướng vào một trò lừa

Cụm từ
入定
rù dìng

(Phật giáo) nhập định

Cụm từ
入学率
rù xué lǜ

tỷ lệ trẻ em nhập học

Cụm từ
入学
rù xué

vào trường hoặc cao đẳng; đi học lần đầu tiên khi còn nhỏ

Cụm từ
入夜
rù yè

chập tối

Cụm từ
入境随俗
rù jìng suí sú

nghĩa đen: khi bạn vào một nước, tuân theo phong tục địa phương (thành ngữ); nghĩa bóng: làm ở Rome, theo người La Mã

Thành ngữ
入境签证
rù jìng qiān zhèng

thị thực nhập cảnh

Cụm từ
入境问俗
rù jìng wèn sú

Khi bạn vào một nước, hỏi về phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa; Làm ở Rome, hãy làm như người La Mã

Thành ngữ
入境
rù jìng

nhập cảnh

Cụm từ
入场费
rù chǎng fèi

phí vào cửa

Cụm từ
入场式
rù chǎng shì

lễ nhập trường; diễu hành khai mạc

Cụm từ
入场券
rù chǎng quàn

vé vào cửa

Cụm từ
入场
rù chǎng

vào địa điểm cho một cuộc họp; vào phòng thi; vào sân vận động, nhà thi đấu, v.v

Cụm từ
入土为安
rù tǔ wéi ān

chôn cất và an nghỉ (thành ngữ); An nghỉ trong bình yên (RIP)

Thành ngữ
入土
rù tǔ

chôn cất; được chôn; cát táng

Cụm từ
入团
rù tuán

gia nhập Đoàn Thanh niên Cộng sản

Cụm từ
入园
rù yuán

vào công viên hoặc nơi vui chơi công cộng (thường có tên kết thúc bằng 園|园: như vườn thú 動物園|动物园[dong4 wu4 yuan2], công viên giải trí 遊樂園|游乐园[you2 le4 yuan2] v.v.); ghi danh vào…

Cụm từ
入围者
rù wéi zhě

người vào chung kết; người hoặc mục được chọn là một trong những cái tốt nhất

Cụm từ
入围
rù wéi

vượt qua vòng loại; lọt vào chung kết

Cụm từ
入味
rù wèi

ngon; mải mê vào điều gì đó; thú vị

Cụm từ
入口页
rù kǒu yè

cổng thông tin web

Cụm từ
入口网
rù kǒu wǎng

cổng thông tin web; cổng thông tin (doanh nghiệp)

Cụm từ
入口就化
rù kǒu jiù huà

tan trong miệng

Cụm từ
入口
rù kǒu

lối vào; nhập khẩu

Cụm từ
入侵者
rù qīn zhě

kẻ xâm nhập

Cụm từ