Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内传內傳

nèi zhuàn

内传 là gì?

内传 [nèi zhuàn] có nghĩa là tiểu sử kể lại giai thoại không chính thức và tin đồn; sách chú giải kinh điển (cổ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内传 trong tiếng Việt

  1. tiểu sử kể lại giai thoại không chính thức và tin đồn
  2. sách chú giải kinh điển (cổ)

Cách đọc và ghi nhớ 内传

内传 được đọc là nèi zhuàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiểu sử kể lại giai thoại không chính thức và tin đồn; sách chú giải kinh điển (cổ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan