内丘县
huyện Neiqiu ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
huyện Neiqiu ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Neiqiu ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
›内中nèi zhōngbên trong nó; trong số họ
›内丹nèi dānnội đan trong Đạo giáo
›内乱nèi luànrối loạn nội bộ; xung đột dân sự; bất ổn dân sự
›内人nèi rénvợ tôi (khiêm tốn)
›内侧nèi cèmặt trong
›内传nèi zhuàntiểu sử kể lại giai thoại không chính thức và tin đồn; sách chú giải kinh điển (cổ)
›内伤nèi shāngchấn thương nội tạng; rối loạn cơ quan nội tạng (do dinh dưỡng không đúng, làm việc quá sức, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.