内伤內傷
内伤 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 内伤 trong tiếng Việt
chấn thương nội tạng; rối loạn cơ quan nội tạng (do dinh dưỡng không đúng, làm việc quá sức, v.v.)
chấn thương nội tạng; rối loạn cơ quan nội tạng (do dinh dưỡng không đúng, làm việc quá sức, v.v.)