Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内伤內傷

nèi shāng

内伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内伤 trong tiếng Việt

chấn thương nội tạng; rối loạn cơ quan nội tạng (do dinh dưỡng không đúng, làm việc quá sức, v.v.)

Tra từ liên quan