Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入门入門

rù mén

入门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入门 trong tiếng Việt

cửa vào; bước vào cửa; nhập môn (một môn học); học những kiến thức cơ bản của một môn

Tra từ liên quan