入门入門
入门 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 入门 trong tiếng Việt
cửa vào; bước vào cửa; nhập môn (một môn học); học những kiến thức cơ bản của một môn
cửa vào; bước vào cửa; nhập môn (một môn học); học những kiến thức cơ bản của một môn