Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入迷

rù mí

入迷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入迷 trong tiếng Việt

bị cuốn hút; bị mê hoặc

Tra từ liên quan