Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内六角扳手內六角扳手

nèi liù jiǎo bān shǒu

内六角扳手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内六角扳手 trong tiếng Việt

chìa khóa Allen; chìa khóa lục giác

Tra từ liên quan