内六角扳手
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
内六角扳手
chìa khóa Allen; chìa khóa lục giác
Giản thể内六角扳手
Phồn thể內六角扳手
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng