内乱內亂 nèi luàn 内乱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内乱 trong tiếng Việt rối loạn nội bộ; xung đột dân sự; bất ổn dân sự 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan