Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入关入關

rù guān

入关 là gì?

入关 [rù guān] có nghĩa là vào ải; qua hải quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入关 trong tiếng Việt

  1. vào ải
  2. qua hải quan

Cách đọc và ghi nhớ 入关

入关 được đọc là rù guān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vào ải; qua hải quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan