入党入黨 rù dǎng 入党 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 入党 trong tiếng Việt gia nhập đảng chính trị (đặc biệt là Đảng Cộng sản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan