Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入党入黨

rù dǎng

入党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入党 trong tiếng Việt

gia nhập đảng chính trị (đặc biệt là Đảng Cộng sản)

Tra từ liên quan