Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内内內內

nèi nei

内内 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 内内 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) quần lót

Tra từ liên quan