Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入道

rù dào

入道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入道 trong tiếng Việt

nhập đạo; trở thành Đạo sĩ

Tra từ liên quan