Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
集体坟墓
jí tǐ fén mù

mồ chôn tập thể

Cụm từ
集体化
jí tǐ huà

tập thể hóa

Cụm từ
集体主义
jí tǐ zhǔ yì

chủ nghĩa tập thể

Cụm từ
集体
jí tǐ

tập thể (quyết định); nỗ lực chung; một nhóm; một đội; đồng loạt; như một nhóm

Cụm từ
集餐
jí cān

ăn chung, nơi mà mọi người lấy thức ăn từ các món được dọn chung trên bàn (đối lập với 分餐[fen1 can1])

Cụm từ
集显
jí xiǎn

GPU tích hợp (viết tắt của 集成顯卡|集成显卡[ji2 cheng2 xian3 ka3])

Viết tắt
集韵
Jí yùn

Jiyun, từ điển vần tiếng Trung với 53.525 mục tự đơn, xuất bản thế kỷ 11

Cụm từ
集电杆
jí diàn gǎn

cột thu điện của xe điện

Cụm từ
集电弓
jí diàn gōng

bộ thu điện kiểu bướm (giao thông)

Cụm từ
集集镇
Jí jí Zhèn

Trấn Jiji hoặc Chichi ở huyện Nam Đầu 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
集集
Jí jí

Thị trấn Jiji hoặc Chichi ở huyện Nam Đầu 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
集镇
jí zhèn

thị trấn

Cụm từ
集锦
jí jǐn

bộ sưu tập các mục chọn lọc (thơ, ảnh, v.v.)

Cụm từ
集录
jí lù

biên soạn (các văn bản) thành sách; một bản tổng hợp

Cụm từ
集邮簿
jí yóu bù

album tem; LT:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]

Cụm từ
集邮册
jí yóu cè

album tem; LT: 本[ben3]

Cụm từ
集邮
jí yóu

sưu tập tem; nghiên cứu tem

Cụm từ
集部
jí bù

văn bản không chính thống; tác phẩm văn học Trung Quốc không được bao gồm trong kinh điển chính thức; ngoại thư

Cụm từ
集运
jí yùn

vận chuyển hợp tác; vận tải tập trung

Cụm từ
集贤县
Jí xián xiàn

huyện Jixian ở Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ
集贤
Jí xián

huyện Tập Hiền ở Song Nha Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ
集资额
jí zī é

số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)

Cụm từ
集资
jí zī

gây quỹ; tích lũy vốn

Cụm từ
集贸
jí mào

chợ; giao dịch thương mại

Cụm từ
集训
jí xùn

huấn luyện tập trung; luyện tập theo nhóm

Cụm từ
集装箱船
jí zhuāng xiāng chuán

tàu chở container

Cụm từ
集装箱
jí zhuāng xiāng

container (vận chuyển)

Cụm từ
集萃
jí cuì

tinh tuyển

Cụm từ
集腋成裘
jí yè chéng qiú

nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn; tích tiểu thành đại

Thành ngữ
集聚
jí jù

tập hợp; tụ tập

Cụm từ