Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
貔貅

pí xiū

貔貅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 貔貅 trong tiếng Việt

loài vật thần thoại mang lại may mắn và xua đuổi tà ma, có đầu rồng và thân sư tử, thường có móng guốc, cánh và đuôi; cũng viết 辟邪; nghĩa bóng: người lính dũng cảm

Tra từ liên quan