Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贝塔貝塔

bèi tǎ

贝塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贝塔 trong tiếng Việt

beta (chữ cái Hy Lạp Ββ)

Tra từ liên quan