贝塔貝塔 bèi tǎ 贝塔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贝塔 trong tiếng Việt beta (chữ cái Hy Lạp Ββ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan