贝塔斯曼
Bertelsmann, công ty truyền thông Đức
Bertelsmann, công ty truyền thông Đức
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Ludwig van Beethoven (1770-1827), nhà soạn nhạc người Đức
›贝加莱Bèi jiā láiCông ty TNHH Thương mại Quốc tế Tự động hóa B&R (Thượng Hải)
›贝宝Bèi bǎoPayPal (công ty thanh toán và chuyển tiền qua Internet)
›贝塔bèi tǎbeta (chữ cái Hy Lạp Ββ)
›贝多bèi duōcây cọ pattra (mượn từ tiếng Phạn, Corypha umbraculifera), lá được dùng thay giấy cho kinh Phật
›贝司bèi sībass (từ mượn)
›贝多罗树bèi duō luó shùcây cọ Talipot (Corypha umbraculifera), lá được dùng làm phương tiện viết
›贝卡谷地Bèi kǎ Gǔ dìThung lũng Bekaa giữa Liban và Syria
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.