Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贝塔斯曼貝塔斯曼

Bèi tǎ sī màn

贝塔斯曼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贝塔斯曼 trong tiếng Việt

Bertelsmann, công ty truyền thông Đức

Tra từ liên quan