贝塔斯曼貝塔斯曼 Bèi tǎ sī màn 贝塔斯曼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贝塔斯曼 trong tiếng Việt Bertelsmann, công ty truyền thông Đức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan