Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贝母貝母

bèi mǔ

贝母 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贝母 trong tiếng Việt

củ của cây xuyên bối mẫu (Fritillaria thunbergii)

Tra từ liên quan