Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贝克尔貝克爾

Bèi kè ěr

贝克尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贝克尔 trong tiếng Việt

Baker hoặc Becker (tên)

Tra từ liên quan