贝加尔湖貝加爾湖 Bèi jiā ěr Hú 贝加尔湖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贝加尔湖 trong tiếng Việt Hồ Baikal 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan